Bản dịch của từ 𬀖 trong tiếng Việt

𬀖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬀖 (Danh từ)

wén
01

Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng số 4628 của 《殷周金文集成》, giúp nhớ hình dạng ban đầu của chữ.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4628器铭文中。

Ví dụ
02

Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giống như tên riêng trong văn tự cổ). Tham khảo trang 908 của 《殷周金文集成引得》 để nhớ dễ hơn.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》908页。

Ví dụ
𬀖
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿸,𭤨,舀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép