Bản dịch của từ 𬀘 trong tiếng Việt
𬀘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬀘 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (giống như tên riêng trong văn nói). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập văn bản kim văn Ân Chu trang 908.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》908页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong văn bản kim văn, lấy từ bản khắc trên dụng cụ số 2479 trong bộ sưu tập văn bản kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2479器铭文中。
Ví dụ
