Bản dịch của từ 𬀟 trong tiếng Việt
𬀟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𬀟 (Động từ)
【qí】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “祈” (cầu nguyện, mong ước); chữ này xuất hiện trong trang 908 của 《殷周金文集成引得》 (giúp nhớ: “祈” là cầu nguyện, dễ liên tưởng đến việc cầu khấn trong văn hóa Việt).
金文隶定字,同“祈”。字见《殷周金文集成引得》908页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, lấy từ văn tự trên dụng cụ số 7421 trong 《殷周金文集成》 (giúp nhớ: hình dạng cổ xưa của chữ, như một bản thiết kế ban đầu).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第7421器铭文中。
Ví dụ
