Bản dịch của từ 𬀢 trong tiếng Việt
𬀢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬀢 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này qua hình thức cổ trong Kim văn).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》909页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong Kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên dụng cụ số 4250 của bộ sưu tập Yin Zhou Jinwen.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4250器铭文中。
Ví dụ
