Bản dịch của từ 𬀣 trong tiếng Việt
𬀣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬀣 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn cổ trong văn tự vàng đồng, dùng để đặt tên người).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》909页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thủy trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trong các văn tự cổ trên đồ đồng).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2741器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
