Bản dịch của từ 𬀦 trong tiếng Việt

𬀦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𬀦 (Danh từ)

01

Chữ Nôm dùng trong từ 'thì giờ', nghĩa là 'thời gian' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'thì' trong tiếng Việt chỉ thời gian).

〈喃字〉词语'thì giờ'中的'thì',义为'时间'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ Nôm dùng làm trợ từ, tương đương dạng rút gọn của 'thời' (giúp nhớ như một cách viết ngắn gọn của 'thời').

〈喃字〉助词(相当于'thời'的缩写形式)。

Ví dụ
𬀦
Bính âm:
【‧】【THÌ】
Hình thái radical:
⿹,𠀁,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép