Bản dịch của từ 𬀦 trong tiếng Việt
𬀦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬀦 (Danh từ)
【】
01
Chữ Nôm dùng trong từ 'thì giờ', nghĩa là 'thời gian' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'thì' trong tiếng Việt chỉ thời gian).
〈喃字〉词语'thì giờ'中的'thì',义为'时间'。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ Nôm dùng làm trợ từ, tương đương dạng rút gọn của 'thời' (giúp nhớ như một cách viết ngắn gọn của 'thời').
〈喃字〉助词(相当于'thời'的缩写形式)。
Ví dụ
