Bản dịch của từ 𬀧 trong tiếng Việt

𬀧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨˋ ㄙㄚˇ ㄎㄚˋ ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𬀧 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) có họ tên gồm chữ 〜(くさかべ) như một họ đặc biệt

〈日本释义〉苗字に~部(くさかべ)がある。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(theo nghĩa Nhật) cách đọc là くさか くさかべ, nhớ như 'cỏ cát bè' để dễ liên tưởng

〈日本释义〉读音くさか くさかべ

Ví dụ
03

(theo nghĩa Nhật) là chữ hợp thành từ hai chữ 日下(くさか), nghĩa là 'dưới mặt trời'

〈日本释义〉日下(くさか)の二字の合字。」とある。

Ví dụ
𬀧
Bính âm:
【ㄎㄨˋ ㄙㄚˇ ㄎㄚˋ ㄅㄟˋ】【KHỔ XẠ BỘ】
Hình thái radical:
⿱,日,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép