Bản dịch của từ 𬀧 trong tiếng Việt
𬀧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄨˋ ㄙㄚˇ ㄎㄚˋ ㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬀧 (Danh từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) có họ tên gồm chữ 〜部(くさかべ) như một họ đặc biệt
〈日本释义〉苗字に~部(くさかべ)がある。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(theo nghĩa Nhật) cách đọc là くさか くさかべ, nhớ như 'cỏ cát bè' để dễ liên tưởng
〈日本释义〉读音くさか くさかべ
Ví dụ
03
(theo nghĩa Nhật) là chữ hợp thành từ hai chữ 日下(くさか), nghĩa là 'dưới mặt trời'
〈日本释义〉日下(くさか)の二字の合字。」とある。
Ví dụ
