Bản dịch của từ 𬁡 trong tiếng Việt
𬁡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𬁡 (Danh từ)
【yǒu】
01
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ bạn bè, giống chữ “友” (bạn hữu thân thiết như bạn đồng hành trong cuộc sống).
金文隶定字,同“友”。字见《殷周金文集成引得》418页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu, thể hiện sự kết nối bạn bè.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第875器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
