Bản dịch của từ 𬁣 trong tiếng Việt
𬁣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬁣 (Danh từ)
【】
01
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3077器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn cổ dùng để định nghĩa chữ 'cô' (cô đơn, cô lập). Gợi nhớ 'cô' như cô bé đơn độc trong câu chuyện.
金文隶定字,同“孤”。字见《殷周金文集成引得》623页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
