Bản dịch của từ 𬁤 trong tiếng Việt
𬁤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | N/A | N/A | N/A |
𬁤 (Danh từ)
【zhāo】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “昭” (chiếu sáng, rạng rỡ) - dễ nhớ như ánh sáng chiếu rọi trong văn tự cổ.
金文隶定字,同“昭”。字见《殷周金文集成引得》1468页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu, giúp hình dung chữ từ nguồn gốc ban đầu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第158器铭文中。
Ví dụ
