Bản dịch của từ 𬁦 trong tiếng Việt
𬁦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬁦 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ kim văn đã được định hình trong thời cổ, ý nghĩa chưa rõ ràng (giống như một bí ẩn trong kho tàng chữ Hán cổ). Chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu trang 623 và bản nguyên thủy trong văn tự khắc trên khí tại trang 11102.
金文隶定字。义未详。字见《殷周金文集成引得》623页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11102器铭文中。
Ví dụ
