Bản dịch của từ 𬁬 trong tiếng Việt
𬁬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎo | ㄇㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𬁬 (Danh từ)
【mǎo】
01
Chữ kim văn định dạng, đồng nghĩa với chữ “昴” (mão - tên một chòm sao, dễ nhớ như sao Mão trên trời đêm).
金文隶定字,同“昴”。字见《殷周金文集成引得》1468页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể kim văn xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại, giúp nhớ như dấu tích lịch sử trên đồ đồng.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4323器铭文中。
Ví dụ
