Bản dịch của từ 𬁮 trong tiếng Việt

𬁮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊN/AN/AN/A

𬁮 (Động từ)

téng
01

Thêm vào, bổ sung như khi bạn thêm gia vị vào món ăn để tăng hương vị (dễ nhớ vì giống từ 'thêm' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音thêm,添加。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬁮
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【THÊM】
Hình thái radical:
⿰,曾,忝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép