Bản dịch của từ 𬁰 trong tiếng Việt

𬁰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊN/AN/AN/A

𬁰 (Tính từ)

rán
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” – một chữ Hán ít dùng, liên quan đến nội tạng hoặc phần thịt mềm (giúp nhớ: 'nhiên' như 'nội tạng mềm mại')

〈韩国释义〉同“肰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬁰
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Hình thái radical:
⿰,月,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép