Bản dịch của từ 𬁲 trong tiếng Việt

𬁲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𬁲 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Thái〉bụng, cái bụng tròn trịa như quả mơ (mơ = mặc)

〈古壮字〉读音moek,腹,肚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Thái〉tổng gọi các bệnh tiêu chảy, kiết lỵ (đau bụng đi ngoài)

〈古壮字〉读音moek,腹泻、痢疾的总称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〈chữ cổ của người Thái〉tâm trạng, lòng dạ (như bụng dạ người ta)

〈古壮字〉读音moek,心绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬁲
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,月,么
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép