Bản dịch của từ 𬁴 trong tiếng Việt

𬁴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

𬁴 (Tính từ)

yún
01

Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với chữ “⿰月宪”, phát âm ywenq, nghĩa là 'béo nhờn' (nhớ như 'duyên dáng mà hơi nhờn nhờn').

〈古壮字〉同“⿰月宪”。读音ywenq,腻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬁴
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【DUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,月,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép