Bản dịch của từ 𬁶 trong tiếng Việt

𬁶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚˊN/AN/AN/A

𬁶 (Danh từ)

01

Mặt trăng (nhớ câu 'há' như ánh trăng sáng trên trời đêm)

〈越南释义〉读音há,月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬁶
Bính âm:
【há】【ㄏㄚˊ】【HÁ】
Hình thái radical:
⿰,五,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép