Bản dịch của từ 𬁾 trong tiếng Việt
𬁾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
𬁾 (Danh từ)
【guā】
01
Chữ kim văn cổ đồng nghĩa với chữ “胍” (một loại hợp chất hữu cơ, nhớ như “quả” kim loại cổ xưa).
金文隶定字,同“胍”。字见《殷周金文集成引得》589页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11360器铭文中。
Ví dụ
