Bản dịch của từ 𬂈 trong tiếng Việt
𬂈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𬂈 (Danh từ)
【gǔ】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “穀” (cốc - ngũ cốc, hạt lúa) (gợi nhớ đến hạt gạo, lúa mì trong văn hóa Việt)
金文隶定字,同“穀”。字见《殷周金文集成引得》590页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu
金文原形字 出自《殷周金文集成》第12113器铭文中。
Ví dụ
