Bản dịch của từ 𬂊 trong tiếng Việt

𬂊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𬂊 (Danh từ)

míng
01

(phương ngữ) Mực khô, giống như mực phơi khô, thường dùng trong ẩm thực vùng miền (đặc biệt là ở vùng Giang Tô, Chiết Giang).

〈方言〉〔~脯骨〕晒干的墨鱼。吴语。

Ví dụ
𬂊
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,月,冥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép