Bản dịch của từ 𬂏 trong tiếng Việt
𬂏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𬂏 (Danh từ)
【xiàng】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “象” (tượng), hình ảnh biểu thị con voi hoặc hình tượng; dễ nhớ như hình ảnh con voi trong văn hóa Việt.
金文隶定字,同“象”。字见《殷周金文集成引得》592页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu, dùng để ghi lại hình ảnh hoặc biểu tượng.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第12110器铭文中。
Ví dụ
