Bản dịch của từ 𬂕 trong tiếng Việt

𬂕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

𬂕 (Tính từ)

jiàng
01

〈phương ngữ〉mùi nồng nặc, cay gắt (rượu, thuốc lá) như mùi cường bạo đánh thức giác quan.

〈方言〉强烈的(酒,烟)味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬂕
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【CƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,肯,氣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép