ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬂕
Bảng phân tích âm vị 𬂕
Jiàng
〈phương ngữ〉mùi nồng nặc, cay gắt (rượu, thuốc lá) như mùi cường bạo đánh thức giác quan.
〈方言〉强烈的(酒,烟)味。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép