Bản dịch của từ 𬂘 trong tiếng Việt
𬂘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬂘 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “䢃” (giúp nhớ: chữ này như một nét vẽ cổ xưa trên đồng tiền vàng, liên quan đến kim loại).
金文隶定字,同“䢃”。字见《殷周金文集成引得》592页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ: hình dạng ban đầu của chữ trên đồ đồng cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2826器铭文中。
Ví dụ
