Bản dịch của từ 𬂛 trong tiếng Việt

𬂛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄓN/AN/AN/A

𬂛 (Danh từ)

01

〈chữ Nhật〉 Họ hiếm ở Nhật, nghĩa là cây không có cành (như cây trơ trụi, không nhánh).

〈日本释义〉日本罕见姓氏,意为没有树枝的树木。

Ví dụ
02

〈chữ Nhật〉 Đọc là えだなし (枝無し, edanashi), nghĩa là không có cành.

〈日本释义〉读音えだなし(枝無し,edanashi)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬂛
Bính âm:
【ㄨˊ ㄓ】【VÔ CHI】
Hình thái radical:
𬂛,⿻,丨,一
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép