Bản dịch của từ 𬂜 trong tiếng Việt
𬂜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄛˇ ㄉㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𬂜 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là hoda, chỉ cái lò nướng hoặc bếp đun bằng củi để nấu ăn, như khi dùng cành cây và gỗ rừng làm nhiên liệu. (Gợi nhớ: 'hoda' như 'hỏa' là lửa, 'đạt' là đạt được nhiệt để nấu)
〈日本释义〉读音hoda,烧柴做饭的烤箱或炉子。如树枝和林木采伐。见《伊京集》。
Ví dụ
