Bản dịch của từ 𬂜 trong tiếng Việt

𬂜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄛˇ ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𬂜 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là hoda, chỉ cái lò nướng hoặc bếp đun bằng củi để nấu ăn, như khi dùng cành cây và gỗ rừng làm nhiên liệu. (Gợi nhớ: 'hoda' như 'hỏa' là lửa, 'đạt' là đạt được nhiệt để nấu)

〈日本释义〉读音hoda,烧柴做饭的烤箱或炉子。如树枝和林木采伐。见《伊京集》。

Ví dụ
𬂜
Bính âm:
【ㄏㄨㄛˇ ㄉㄚˊ】【HỎA ĐẠT】
Hình thái radical:
⿰,木,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép