Bản dịch của từ 𬂝 trong tiếng Việt
𬂝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬂝 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định dạng trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: 'văn' là chữ viết, chữ định hình trong kim văn).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》422页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4032器铭文中。
Ví dụ
