Bản dịch của từ 𬂤 trong tiếng Việt
𬂤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𬂤 (Danh từ)
【yì】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “藝” (nghệ), thường dùng để chỉ nghệ thuật hoặc kỹ năng (giúp nhớ: nghệ thuật là “nghệ”, chữ này là bản gốc trong kim văn).
金文隶定字,同“藝”。字见《殷周金文集成引得》1140页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ: hình thức ban đầu của chữ nghệ trong kim văn).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第6505器铭文中。
Ví dụ
