Bản dịch của từ 𬂥 trong tiếng Việt

𬂥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬂥 (Danh từ)

shuò
01

Chữ Nôm dùng để chỉ hành động thắt, buộc, như thắt dây, buộc chặt (giúp nhớ: 'thắt' và 'thước' gần âm, liên tưởng đến việc buộc dây thước đo).

〈越南释义〉喃字。读音thắt,束、系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬂥
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,束,七
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép