Bản dịch của từ 𬂦 trong tiếng Việt

𬂦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬂦 (Danh từ)

wén
01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𣔶” (giúp nhớ qua hình dạng chữ cổ trên đồng tiền cổ).

金文隶定字,同“𣔶”。字见《殷周金文集成引得》1141页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11910器铭文中。

Ví dụ
02

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𦨲” (liên quan đến chữ viết trên đồng cổ).

金文隶定字,同“𦨲”。

Ví dụ
𬂦
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,屮,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép