Bản dịch của từ 𬂶 trong tiếng Việt

𬂶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𬂶 (Danh từ)

01

(theo cách đọc tiếng Nhật) cột buộc, trụ đỡ trong kiến trúc (giúp nhớ: 'thúc' như bó lại, 'trụ' là cột)

〈日本释义〉读音つかばしら,束柱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬂶
Bính âm:
【‧】【THÚC TRỤ】
Hình thái radical:
⿰,木,助
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép