ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬂶
Bảng phân tích âm vị 𬂶
N/A
(theo cách đọc tiếng Nhật) cột buộc, trụ đỡ trong kiến trúc (giúp nhớ: 'thúc' như bó lại, 'trụ' là cột)
〈日本释义〉读音つかばしら,束柱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép