Bản dịch của từ 𬃇 trong tiếng Việt

𬃇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𬃇 (Danh từ)

yíng
01

Giống chữ “” (cột nhà), thường gặp trong tên người Đài Loan (nhớ chữ 'anh' như cột trụ vững chắc trong nhà).

同“楹”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬃇
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,木,𫞯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép