Bản dịch của từ 𬃐 trong tiếng Việt

𬃐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𬃐 (Danh từ)

01

(phương ngữ) Cái gỗ dùng để phơi thóc, giống như cái sàng gỗ trong vùng Giang Hoài; nhớ câu 'hù 𣔙' để liên tưởng đến công cụ nông nghiệp vùng quê.

〈方言〉〔~𣔙〕扬场的木𣔙。江淮官话。

Ví dụ
𬃐
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿰,木,戽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép