Bản dịch của từ 𬃢 trong tiếng Việt

𬃢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄚˊ ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𬃢 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Cột buồm, trụ chính nâng cánh buồm trên thuyền (giúp nhớ: 'hoa trụ' như trụ cột vững chắc nâng buồm)

〈日本释义〉读音ほばしら,帆柱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬃢
Bính âm:
【ㄏㄨㄚˊ ㄓㄨˋ】【HOA TRỤ】
Hình thái radical:
⿰,木,𡬫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép