ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬃢
Bảng phân tích âm vị 𬃢
N/A
(Theo nghĩa Nhật) Cột buồm, trụ chính nâng cánh buồm trên thuyền (giúp nhớ: 'hoa trụ' như trụ cột vững chắc nâng buồm)
〈日本释义〉读音ほばしら,帆柱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép