(theo nghĩa Nhật) cách đọc là 'mase', tương tự như lời gọi hoặc tiếng kêu trong tiếng Nhật, có thể nhớ như từ 'mã' (ngựa) và 'sai' (lỗi) để dễ liên tưởng
〈日本释义〉读音ませ,马塞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄇㄚˇ ㄙㄞˋ】【MÃ TÁI】
Hình thái radical:
⿰,木,爯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
木
Số nét:
13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép