Bản dịch của từ 𬃭 trong tiếng Việt
𬃭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𬃭 (Danh từ)
【bù】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, cùng nghĩa với chữ “梀” (giúp nhớ: bộ kim văn như bộ sưu tập chữ viết cổ).
金文隶定字,同“梀”。字见《殷周金文集成引得》1143页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第7728器铭文中。
Ví dụ
