Bản dịch của từ 𬃵 trong tiếng Việt

𬃵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄚˋ ㄇㄛˊN/AN/AN/A

𬃵 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) quả đào sớm, giống như 'táo' sớm mùa xuân, dễ nhớ vì âm gần giống 'sớm' và 'mơ' (mơ là quả mơ, gần giống đào).

〈日本释义〉读音さもも,早桃。

Ví dụ
𬃵
Bính âm:
【ㄙㄚˋ ㄇㄛˊ】【TÁO】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,艹,𠇔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép