ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬃶
Bảng phân tích âm vị 𬃶
N/A
(theo nghĩa Nhật) Tên gọi cây dành dành, hoa dành dành (loài cây có hoa màu vàng thơm, thường dùng trong y học và làm thuốc nhuộm).
〈日本释义〉读音kuchinashi〈名〉栀子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép