Bản dịch của từ 𬃺 trong tiếng Việt

𬃺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𬃺 (Danh từ)

shì
01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là しいし, chỉ bốn hướng giới hạn đất canh tác, đất sở hữu, hay khu vực chùa chiền; tức là bốn biên giới, bốn cạnh bao quanh một vùng đất (giúp nhớ như 'tứ chí' là bốn điểm giới hạn).

〈日本释义〉:读音しいし,四至。耕作地・所有地・寺域などの四方の境界。四辺。四境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬃺
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【TỨ CHÍ】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,⺊,囧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép