Bản dịch của từ 𬃺 trong tiếng Việt
𬃺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
𬃺 (Danh từ)
【shì】
01
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là しいし, chỉ bốn hướng giới hạn đất canh tác, đất sở hữu, hay khu vực chùa chiền; tức là bốn biên giới, bốn cạnh bao quanh một vùng đất (giúp nhớ như 'tứ chí' là bốn điểm giới hạn).
〈日本释义〉:读音しいし,四至。耕作地・所有地・寺域などの四方の境界。四辺。四境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
