Bản dịch của từ 𬃽 trong tiếng Việt
𬃽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𬃽 (Danh từ)
【dùn】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “梖” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến cây gỗ cứng, như gỗ đốn)
金文隶定字,同“梖”。字见《殷周金文集成引得》1142页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ đồng thời nhà Ân Chu (giúp nhớ bằng cách tưởng tượng hình dạng chữ trên đồ đồng cổ)
金文原形字 出自《殷周金文集成》第1967器铭文中。
Ví dụ
