Bản dịch của từ 𬃿 trong tiếng Việt

𬃿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤN/AN/AN/A

𬃿 (Danh từ)

zhuāng
01

Cọc gỗ, giống như cái cọc đóng xuống đất để làm mốc hoặc chống đỡ (nhớ câu 'cọc tráng chắc chắn').

〈方言〉木桩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬃿
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRÁNG】
Hình thái radical:
⿱,特,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép