Bản dịch của từ 𬄆 trong tiếng Việt

𬄆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥN/AN/AN/A

𬄆 (Danh từ)

zēng
01

(phương ngữ) Trục ngang cuộn sợi dọc trên khung cửi, giống như 'tằng' cuộn sợi dọc để dệt vải.

〈方言〉〈名〉织布机上卷经纱的横轴。中原官话、晋语。

Ví dụ
𬄆
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Hình thái radical:
⿰,木,桊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép