Bản dịch của từ 𬄈 trong tiếng Việt

𬄈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇN/AN/AN/A

𬄈 (Danh từ)

biǎn
01

Giống chữ “” (biểu ngữ, bảng hiệu treo), thường thấy trong tên người Đài Loan.

同“匾”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬄈
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỆN】
Hình thái radical:
⿰,木,匾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿丿乚一丨乚一丨丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép