Bản dịch của từ 𬄉 trong tiếng Việt

𬄉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄚˇ ㄕ ㄋㄛˋ ㄎㄧˋN/AN/AN/A

𬄉 (Danh từ)

01

〈chữ dùng ở Nhật〉Cây sồi, cây sồi tròn (dễ nhớ như 'cây sồi khả tân mộc' trong rừng Nhật Bản).

〈日本释义〉读音kashinoki,橡树、槲树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬄉
Bính âm:
【ㄎㄚˇ ㄕ ㄋㄛˋ ㄎㄧˋ】【KHẢ TÂN MỘC】
Hình thái radical:
⿰,木,軝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép