〈chữ dùng ở Nhật〉Tên gọi sinh vật biển giống con sứa, gọi là hải khâu (một loại hải sản có hình dáng đặc biệt, thường gọi là 'hải yến' hay 'hải khâu' trong tiếng Việt).
〈日本释义〉读音ほや,海鞘。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄏㄨㄛˊ ㄧㄚˇ】【HOẠ YÁ】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,宀,具
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
木
Số nét:
15
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép