Bản dịch của từ 𬄗 trong tiếng Việt

𬄗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄚˇ ㄒㄧㄥˊN/AN/AN/A

𬄗 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) đọc là 'ますがた', nghĩa là hình dạng của cái thước đo gạo (枡形). Có thể là chữ ghép giản lược từ '' và ''. Hình ảnh dễ nhớ như cái khuôn đo gạo vuông vức trong nhà bếp Việt.

〈日本释义〉读音ますがた 枡形。“枡+組”的省画合字ではないかと考えられる。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬄗
Bính âm:
【ㄇㄚˇ ㄒㄧㄥˊ】【MÃ HÌNH】
Hình thái radical:
⿰,木,組
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép