Bản dịch của từ 𬄗 trong tiếng Việt
𬄗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄚˇ ㄒㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𬄗 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) đọc là 'ますがた', nghĩa là hình dạng của cái thước đo gạo (枡形). Có thể là chữ ghép giản lược từ '枡' và '組'. Hình ảnh dễ nhớ như cái khuôn đo gạo vuông vức trong nhà bếp Việt.
〈日本释义〉读音ますがた 枡形。“枡+組”的省画合字ではないかと考えられる。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
