Bản dịch của từ 𬄘 trong tiếng Việt
𬄘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𬄘 (Danh từ)
【xǔ】
01
Chữ kim văn cố định, đồng nghĩa với chữ “栩” (dễ nhớ như chữ 'hủ' trong 'hủ tiếu' để liên tưởng đến nét chữ cổ), xuất hiện trong 《殷周金文集成引得》 trang 1145.
金文隶定字,同“栩”。字见《殷周金文集成引得》1145页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, lấy từ văn tự trên dụng cụ trong 《殷周金文集成》 số 9839.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9839器铭文中。
Ví dụ
