Bản dịch của từ 𬄚 trong tiếng Việt

𬄚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄡˉ ㄔˋN/AN/AN/A

𬄚 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Tên gọi cổ của cây bạch quả (cây bồ đề), dễ nhớ như 'âu trì' là tên cây cổ xưa trong tự nhiên.

〈日本释义〉读音おうち或あふち日本汉字。树名,楝的古名。

Ví dụ
𬄚
Bính âm:
【ㄡˉ ㄔˋ】【ÂU TRÌ】
Hình thái radical:
⿰,木,惡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép