Bản dịch của từ 𬄛 trong tiếng Việt
𬄛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𬄛 (Danh từ)
【qí】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “棋” (cờ), giúp nhớ đến trò chơi cờ vua, cờ tướng quen thuộc trong văn hóa Việt.
金文隶定字,同“棋”。字见《殷周金文集成引得》1144页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự kim văn, xuất hiện trong các bản khắc cổ thời Ân Chu, giúp hình dung chữ gốc trong lịch sử chữ Hán.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4625器铭文中。
Ví dụ
