Bản dịch của từ 𬄝 trong tiếng Việt

𬄝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𬄝 (Danh từ)

xiàng
01

(Phương ngữ) giá để đồ dùng nhà bếp, như cái kệ bếp trong nhà người Quảng Đông hay Phúc Kiến, dễ nhớ như 'giá xếp' để đồ nấu ăn.

〈方言〉放厨具的架子。闽语。

Ví dụ
𬄝
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,木,項
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép