ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬄝
Bảng phân tích âm vị 𬄝
Xiàng
(Phương ngữ) giá để đồ dùng nhà bếp, như cái kệ bếp trong nhà người Quảng Đông hay Phúc Kiến, dễ nhớ như 'giá xếp' để đồ nấu ăn.
〈方言〉放厨具的架子。闽语。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép