Bản dịch của từ 𬄟 trong tiếng Việt

𬄟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𬄟 (Danh từ)

tóng
01

(theo nghĩa Nhật) ống dẫn nước ở bờ ruộng, giúp thoát nước cho ruộng đồng (nhớ như ‘đồng’ ruộng có ‘ống’ nước)

〈日本释义〉:读音たのひ,田の樋。田边的排水施设。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬄟
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿰,木,菲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép